Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 早期白话 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早期白话:
Nghĩa của 早期白话 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎoqībáihuà] Bạch thoại thời kỳ đầu。指唐宋至五四运动前口语的书面形式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 早期白话 Tìm thêm nội dung cho: 早期白话
