Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa lấp trong tiếng Việt:
["- đg. 1 Làm cho đầy, cho kín chỗ trũng, chỗ hổng hay chỗ trống. Lấp ao. Hát để lấp chỗ trống. 2 Làm che khuất đi. Cỏ mọc lấp cả lối đi. Che lấp. 3 Làm cho bị át đi không còn nghe thấy, nhận thấy nữa. Tiếng vỗ tay lấp cả tiếng hát. Đánh trống lấp*."]Dịch lấp sang tiếng Trung hiện đại:
补苴 《弥补(缺陷)。》垫 《填补空缺。》vở kịch chính chưa diễn, lấp vào một vở kịch nhỏ.
正戏还没开演, 先垫一出小戏。 拦阻 《阻挡。》
堵塞; 填塞 《阻塞(洞穴、通道)使不通。》
遮盖; 掩盖 《隐藏; 隐瞒。》
淹没; 压倒 《(大水)漫过; 盖过。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: lấp
| lấp | 垃: | lấp đất |
| lấp | 拉: | lấp đất lại |
| lấp | : |

Tìm hình ảnh cho: lấp Tìm thêm nội dung cho: lấp
