Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟头 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēn·tou] ngã; ngã nhào; ngã lộn nhào; bổ nhào。(人、物等)失去平衡而摔倒或向下弯曲而翻转的动作。
栽跟头
trồng cây chuối
翻跟头
nhào lộn
栽跟头
trồng cây chuối
翻跟头
nhào lộn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 跟头 Tìm thêm nội dung cho: 跟头
