Chữ 㘲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘲:

㘲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘲

㘲

Chiết tự chữ 㘲

[]

U+3632, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju2;
Việt bính: guk1;

㘲

Nghĩa Trung Việt của từ 㘲


Chữ gần giống với 㘲:

㘱, 㘲, 㘳, 㘴, 㘵, 坡, 坤, 坦, 坧, 坨, 坩, 坪, 坫, 坭, 坮, 坯, 坰, 坱, 坳, 坴, 坵, 坷, 坺, 坻, 坼, 坿, 垂, 垃, 垄, 垅, 垆, 垈, 垉, 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 㘲

Tự hình:

Tự hình chữ 㘲 Tự hình chữ 㘲 Tự hình chữ 㘲 Tự hình chữ 㘲

㘲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘲 Tìm thêm nội dung cho: 㘲