Chữ 趜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 趜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 趜:

趜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 趜

趜

Chiết tự chữ 趜

趜 cấu thành từ 2 chữ: 走, 匊
  • 走 rảo, tẩu
  • 匊 cúc
  • []

    U+8D9C, tổng 15 nét, bộ Tẩu 走
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju2;
    Việt bính: guk1;

    趜

    Nghĩa Trung Việt của từ 趜


    Chữ gần giống với 趜:

    䞳, 䞴, 䞵, 䞶, 䞷, 䞸, 趜, 趝, 趟, 趠, 趡, 趣,

    Chữ gần giống 趜

    跿, 趖, 趝, 諊, 趛, 趚, 趙, 趘, 趗, 趕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 趜 Tự hình chữ 趜 Tự hình chữ 趜 Tự hình chữ 趜

    趜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 趜 Tìm thêm nội dung cho: 趜