Chữ 𢶜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢶜:

𢶜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢶜

𢶜

Chiết tự chữ 𢶜

[]

U+022D9C, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ngung2;

𢶜

Nghĩa Trung Việt của từ 𢶜


Chữ gần giống với 𢶜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 𢶜

Tự hình:

Tự hình chữ 𢶜 Tự hình chữ 𢶜 Tự hình chữ 𢶜 Tự hình chữ 𢶜

𢶜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢶜 Tìm thêm nội dung cho: 𢶜