Từ: ngau ngáu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ ngau ngáu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngaungáu

Nghĩa ngau ngáu trong tiếng Việt:

["- Tiếng nhai vật giòn và cứng: Nhai sụn ngau ngáu."]

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngau

ngau𠽀:nhai ngau ngáu

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngáu

ngáu𠽀:nhai ngau ngáu
ngau ngáu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngau ngáu Tìm thêm nội dung cho: ngau ngáu