Chữ 𠽀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠽀, chiết tự chữ NGAU, NGÁU, NGẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠽀:

𠽀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠽀

𠽀

Chiết tự chữ 𠽀

[]

U+020F40, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠽀

Nghĩa Trung Việt của từ 𠽀



ngáu, như "nhai ngau ngáu" (vhn)
ngau, như "nhai ngau ngáu" (gdhn)
ngấu, như "nhai ngấu nghiến" (gdhn)

Chữ gần giống 𠽀

Tự hình:

Tự hình chữ 𠽀 Tự hình chữ 𠽀 Tự hình chữ 𠽀 Tự hình chữ 𠽀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠽀

ngau𠽀:nhai ngau ngáu
ngáu𠽀:nhai ngau ngáu
ngấu𠽀:nhai ngấu nghiến
𠽀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠽀 Tìm thêm nội dung cho: 𠽀