Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月例 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèlì] 1. tiền tiêu hàng tháng。月钱。
月例银子
tiền tiêu hàng tháng; chi phí mỗi tháng
2. kinh nguyệt (uyển ngữ)。婉辞,指月经。
月例银子
tiền tiêu hàng tháng; chi phí mỗi tháng
2. kinh nguyệt (uyển ngữ)。婉辞,指月经。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 月例 Tìm thêm nội dung cho: 月例
