Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa xén trong tiếng Việt:
["- đgt Cắt bớt chỗ không cần thiết: Xén giấy; Xén hàng rào cho bằng phẳng."]Dịch xén sang tiếng Trung hiện đại:
裁 《用刀、剪等把片状物分成若干部分。》xén giấy; rọc giấy裁纸。
剪 《用剪刀等使细的或薄片的东西断开。》
卖杂货。
Nghĩa chữ nôm của chữ: xén
| xén | 釧: | xén bớt, xen giấy |
| xén | : | xén cây, xén giấy, xén tóc; hàng xén |
| xén | 闡: | xén cây, xén giấy, xén tóc; hàng xén |

Tìm hình ảnh cho: xén Tìm thêm nội dung cho: xén
