Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠻞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠻞, chiết tự chữ KHĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠻞:

𠻞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠻞

𠻞

Chiết tự chữ 𠻞

[]

U+020EDE, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kang3;
Việt bính: ;

𠻞

Nghĩa Trung Việt của từ 𠻞


khăng, như "khăng khăng; khăng khít" (gdhn)

Chữ gần giống 𠻞

Tự hình:

Tự hình chữ 𠻞 Tự hình chữ 𠻞 Tự hình chữ 𠻞 Tự hình chữ 𠻞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠻞

khăng𠻞:khăng khăng; khăng khít
𠻞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠻞 Tìm thêm nội dung cho: 𠻞