Chữ 𠼤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠼤, chiết tự chữ KIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠼤:

𠼤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠼤

𠼤

Chiết tự chữ 𠼤

[]

U+020F24, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jian1;
Việt bính: ;

𠼤

Nghĩa Trung Việt của từ 𠼤


kiêng, như "kiêng khem, kiêng kị" (gdhn)

Dị thể chữ 𠼤

𫪄,

Chữ gần giống 𠼤

Tự hình:

Tự hình chữ 𠼤 Tự hình chữ 𠼤 Tự hình chữ 𠼤 Tự hình chữ 𠼤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠼤

kiêng𠼤:kiêng khem, kiêng kị
𠼤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠼤 Tìm thêm nội dung cho: 𠼤