Chữ 嘧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嘧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嘧:

嘧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘧

嘧

Chiết tự chữ 嘧

嘧 cấu thành từ 2 chữ: 口, 密
  • 口 khẩu
  • 密 mất, mật
  • []

    U+5627, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi4;
    Việt bính: mat6;

    嘧

    Nghĩa Trung Việt của từ 嘧


    Nghĩa của 嘧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mì]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 14
    Hán Việt: MẬT
    pi-ri-mi-đin。嘧啶。
    Từ ghép:
    嘧啶

    Chữ gần giống 嘧

    呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嘧 Tự hình chữ 嘧 Tự hình chữ 嘧 Tự hình chữ 嘧

    嘧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嘧 Tìm thêm nội dung cho: 嘧