Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch đùng sang tiếng Trung hiện đại:
啪 《象声词、形容放枪、拍掌或东西撞击等声音。》噼啪; 劈里啪啦; 劈啪 《象声词, 形容拍打或爆裂的声音。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đùng
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đùng | 哃: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đùng | 𪔚: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |

Tìm hình ảnh cho: đùng Tìm thêm nội dung cho: đùng
