Chữ 堦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堦, chiết tự chữ GIAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堦:

堦 giai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堦

Chiết tự chữ giai bao gồm chữ 土 皆 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

堦 cấu thành từ 2 chữ: 土, 皆
  • thổ, đỗ, độ
  • giai
  • giai [giai]

    U+5826, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie1;
    Việt bính: gaai1;

    giai

    Nghĩa Trung Việt của từ 堦

    Tục dùng như chữ giai .
    giai, như "giai đoạn; giai cấp" (gdhn)

    Chữ gần giống với 堦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Dị thể chữ 堦

    ,

    Chữ gần giống 堦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堦 Tự hình chữ 堦 Tự hình chữ 堦 Tự hình chữ 堦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 堦

    giai:giai đoạn; giai cấp
    堦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堦 Tìm thêm nội dung cho: 堦