Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大喜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàxǐ] đại hỉ; việc mừng。大喜事。
您大喜啦!
mừng cho anh nhé!
哪天是你们大喜的日子(指结婚日期)?
khi nào là ngày đại hỉ của anh chị?
您大喜啦!
mừng cho anh nhé!
哪天是你们大喜的日子(指结婚日期)?
khi nào là ngày đại hỉ của anh chị?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |

Tìm hình ảnh cho: 大喜 Tìm thêm nội dung cho: 大喜
