Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 效仿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàofǎng] noi theo; bắt chước。仿效;效法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |

Tìm hình ảnh cho: 效仿 Tìm thêm nội dung cho: 效仿
