Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢝵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢝵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢝵:

𢝵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢝵

𢝵

Chiết tự chữ 𢝵

𢝵 cấu thành từ 2 chữ: 飛, 心
  • bay, phi
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+022775, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: fit1;

    𢝵

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢝵


    Chữ gần giống với 𢝵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 𢝵

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢝵 Tự hình chữ 𢝵 Tự hình chữ 𢝵 Tự hình chữ 𢝵

    𢝵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢝵 Tìm thêm nội dung cho: 𢝵