Chữ 輵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輵:

輵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 輵

輵

Chiết tự chữ 輵

輵 cấu thành từ 2 chữ: 車, 曷
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • 曷 hạt, hột
  • []

    U+8F35, tổng 16 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge2;
    Việt bính: got3;

    輵

    Nghĩa Trung Việt của từ 輵


    Chữ gần giống với 輵:

    䡠, 䡡, 䡢, 䡣, 䡤, 輭, 輮, 輯, 輳, 輴, 輵, 輶, 輷, 輸, 輹, 輺, 輻, 輼, 輻, 𨍦,

    Dị thể chữ 輵

    轕, 𬨍,

    Chữ gần giống 輵

    轑, 輸, 輯, 輰, 輱, 輲, 輳, 輴, 輶, 輷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輵 Tự hình chữ 輵 Tự hình chữ 輵 Tự hình chữ 輵

    輵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輵 Tìm thêm nội dung cho: 輵