Chữ 哃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哃, chiết tự chữ ĐÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哃:

哃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 哃

哃

Chiết tự chữ 哃

Chiết tự chữ đùng bao gồm chữ 口 同 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哃 cấu thành từ 2 chữ: 口, 同
  • 口 khẩu
  • 同 đang, đùng, đồng
  • []

    U+54C3, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong2;
    Việt bính: ;

    哃

    Nghĩa Trung Việt của từ 哃


    đùng, như "sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng" (vhn)

    Chữ gần giống với 哃:

    㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 哃

    同, 嗬, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哃 Tự hình chữ 哃 Tự hình chữ 哃 Tự hình chữ 哃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哃

    đùng哃:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
    哃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哃 Tìm thêm nội dung cho: 哃