Chữ 䧢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䧢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䧢:

䧢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䧢

䧢

Chiết tự chữ 䧢

[]

U+49E2, tổng 14 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 踟;
Pinyin: qu1;
Việt bính: keoi1;

䧢

Nghĩa Trung Việt của từ 䧢


Chữ gần giống với 䧢:

䧠, 䧡, 䧢, 䧣,

Dị thể chữ 䧢

𨸟,

Chữ gần giống 䧢

Tự hình:

Tự hình chữ 䧢 Tự hình chữ 䧢 Tự hình chữ 䧢 Tự hình chữ 䧢

䧢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䧢 Tìm thêm nội dung cho: 䧢