Chữ 恜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恜, chiết tự chữ THỨC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 恜

Chiết tự chữ thức bao gồm chữ 心 式 hoặc 忄 式 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 恜 cấu thành từ 2 chữ: 心, 式
  • tim, tâm, tấm
  • sức, thức
  • 2. 恜 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 式
  • tâm
  • sức, thức
  • []

    U+605C, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 恜


    thức, như "thổn thức" (vhn)

    Chữ gần giống với 恜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Chữ gần giống 恜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恜 Tự hình chữ 恜 Tự hình chữ 恜 Tự hình chữ 恜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 恜

    thức:thổn thức
    恜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恜 Tìm thêm nội dung cho: 恜