Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 踟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踟, chiết tự chữ TRÌ, TRỪ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踟:
踟
Pinyin: chi2;
Việt bính: ci4;
踟 trì
Nghĩa Trung Việt của từ 踟
(Phó) Trì trù 踟躕 lần lữa, dùng dằng, chần chừ, do dự.◇Tào Thực 曹植: Dục hoàn tuyệt vô hề, Lãm bí chỉ trì trù 欲還絕無蹊, 攬轡止踟躕 (Tặng Bạch Mã Vương Bưu 贈白馬王彪) Muốn quay về nhưng hoàn toàn không có lối, Cầm cương dừng ngựa dùng dằng.
trừ, như "trần trừ" (gdhn)
Nghĩa của 踟 trong tiếng Trung hiện đại:
[chí]Bộ: 足 - Túc
Số nét: 15
Hán Việt: TRỪ
trù trừ; chần chừ; do dự. 踟蹰
Từ ghép:
踟蹰
Số nét: 15
Hán Việt: TRỪ
trù trừ; chần chừ; do dự. 踟蹰
Từ ghép:
踟蹰
Chữ gần giống với 踟:
䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踟
| trừ | 踟: | trần trừ |

Tìm hình ảnh cho: 踟 Tìm thêm nội dung cho: 踟
