Chữ 䨡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䨡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䨡:

䨡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䨡

䨡

Chiết tự chữ 䨡

[]

U+4A21, tổng 17 nét, bộ Vũ 雨
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han2;
Việt bính: ham4;

䨡

Nghĩa Trung Việt của từ 䨡


Chữ gần giống với 䨡:

䨞, 䨟, 䨠, 䨡, 䨢, 䨣, 䨤, 霛, 霜, 霝, 霞, 𩄎, 𩄏, 𩄐, 𩄑, 𩄒, 𩄓, 𩄔,

Chữ gần giống 䨡

Tự hình:

Tự hình chữ 䨡 Tự hình chữ 䨡 Tự hình chữ 䨡 Tự hình chữ 䨡

䨡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䨡 Tìm thêm nội dung cho: 䨡