Cao su chống va đập cửa

Chữ 𧎸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧎸, chiết tự chữ CÀO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧎸:

𧎸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧎸

𧎸

Chiết tự chữ 𧎸

[]

U+0273B8, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao3;
Việt bính: ;

𧎸

Nghĩa Trung Việt của từ 𧎸


cào, như "con cào cào" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧎸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

Chữ gần giống 𧎸

Tự hình:

Tự hình chữ 𧎸 Tự hình chữ 𧎸 Tự hình chữ 𧎸 Tự hình chữ 𧎸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧎸

cào𧎸:con cào cào
𧎸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧎸 Tìm thêm nội dung cho: 𧎸