Từ: 宝塔菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宝塔菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宝塔菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎotǎcài] cây stachys sieboldi。 草石蚕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝

báu:báu vật
bảo:bảo vật
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔

tháp:cái tháp
thóp:thoi thóp
thạp:thạp gạo (vại đựng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
宝塔菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宝塔菜 Tìm thêm nội dung cho: 宝塔菜