Cao su chống va đập cửa

Từ: 丁稅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丁稅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đinh thuế
☆Tương tự:
đinh phú
賦.

Nghĩa của 丁税 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīngshuì] thuế thân。人头税。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁

đinh:cùng đinh; đinh khẩu
đĩnh:đĩnh đạc
đứa:đứa ở, đứa trẻ
丁稅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丁稅 Tìm thêm nội dung cho: 丁稅