Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 机关 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīguān] 1. bộ phận then chốt; bộ phận chủ chốt của máy。整个机械的关键部分。
摇动水车的机关,把河水引到田里。
làm chuyển động bộ phận then chốt của guồng nước để đưa nước vào đồng ruộng.
2. máy móc; máy (điều khiển bằng)。用机械控制的。
机关枪。
súng máy.
机关布景。
dàn cảnh bằng máy.
3. cơ quan; trụ sở。办理事物的部门。
行政机关。
cơ quan hành chính.
军事机关。
cơ quan quân sự.
机关工作。
cơ quan công tác.
4. cơ mưu; mưu kế。周密而巧妙的计谋。
识破机关。
biết rõ cơ mưu.
摇动水车的机关,把河水引到田里。
làm chuyển động bộ phận then chốt của guồng nước để đưa nước vào đồng ruộng.
2. máy móc; máy (điều khiển bằng)。用机械控制的。
机关枪。
súng máy.
机关布景。
dàn cảnh bằng máy.
3. cơ quan; trụ sở。办理事物的部门。
行政机关。
cơ quan hành chính.
军事机关。
cơ quan quân sự.
机关工作。
cơ quan công tác.
4. cơ mưu; mưu kế。周密而巧妙的计谋。
识破机关。
biết rõ cơ mưu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 机关 Tìm thêm nội dung cho: 机关
