Chữ 挱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挱, chiết tự chữ SA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挱:

挱 sa

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挱

挱

Chiết tự chữ 挱

Chiết tự chữ sa bao gồm chữ 手 沙 hoặc 扌 沙 hoặc 才 沙 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挱 cấu thành từ 2 chữ: 手, 沙
  • 手 thủ
  • 沙 nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • 2. 挱 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 沙
  • 扌 thủ
  • 沙 nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • 3. 挱 cấu thành từ 2 chữ: 才, 沙
  • 才 tài
  • 沙 nhểu, sa, sà, sá, xoà
  • sa [sa]

    U+6331, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: suo1, sa1;
    Việt bính: so1;

    挱 sa

    Nghĩa Trung Việt của từ 挱

    (Động) Sờ, xát, xoa, bóp.
    sa, như "tra sa (mở rộng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挱:

    㧲, 㧴, 㧵, 㧶, 㧷, 㧸, 挨, 挫, 挬, 挭, 振, 挰, 挱, 挴, 挵, 挶, 挸, 挹, 挼, 挽, 挾, 挿, 捁, 捂, 捃, 捄, 捅, 捆, 捇, 捈, 捉, 捋, 捌, 捍, 捎, 捏, 捐, 捔, 捕, 捗, 捘, 捜, 捝, 捞, 损, 捠, 捡, 换, 捣, 捤, 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Dị thể chữ 挱

    挲,

    Chữ gần giống 挱

    振, 摇, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挱 Tự hình chữ 挱 Tự hình chữ 挱 Tự hình chữ 挱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挱

    sa挱:tra sa (mở rộng)
    挱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挱 Tìm thêm nội dung cho: 挱