Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浅尝 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎncháng] lướt qua; đọc qua; xem qua。不往深处研究(知识、问题等)。
浅尝辄止(刚入门就停止了钻研)。
không chuyên sâu nghiên cứu.
浅尝辄止(刚入门就停止了钻研)。
không chuyên sâu nghiên cứu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尝
| thường | 尝: | bình thường; coi thường |

Tìm hình ảnh cho: 浅尝 Tìm thêm nội dung cho: 浅尝
