Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 量杯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 量杯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 量杯 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángbēi] cốc đong đo; cốc chia độ; cốc lường (dùng để đo thể tích của chất lỏng, có hình dạng giống như cái cốc, miệng nhỏ đáy lớn, thường được làm bằng thuỷ tinh, trên thân cốc có khắc độ để đo lường)。量液体体积的器具,形状像杯,口比底大, 多用玻璃制成,杯上有刻度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杯

bôi:bôi bác; chê bôi; bôi mực
量杯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 量杯 Tìm thêm nội dung cho: 量杯