Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林檎 trong tiếng Trung hiện đại:
[línqín] cây hoa hồng (có quả giống như quả táo tây nhưng nhỏ hơn)。花红(植物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檎
| cầm | 檎: | lâm cầm (táo hoa đẹp) |

Tìm hình ảnh cho: 林檎 Tìm thêm nội dung cho: 林檎
