Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不人道 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùréndào] vô nhân đạo; không nhân đạo; bất nhân; mất đi bản năng làm người。不合乎人道。参看〖人道〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 不人道 Tìm thêm nội dung cho: 不人道
