Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不甘心 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgānxīn] không cam lòng; không cam chịu; không cam tâm。不情愿。同"不甘"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 不甘心 Tìm thêm nội dung cho: 不甘心
