Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专员 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānyuán] 1. người chuyên trách; người đứng đầu phụ trách một chuyên khu。省、自治区所派的地区负责人。
2. chuyên viên。担任某项专门职务的人员。
2. chuyên viên。担任某项专门职务的人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 专员 Tìm thêm nội dung cho: 专员
