Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 离岛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离岛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 离岛 trong tiếng Trung hiện đại:

[lídǎo] đảo nhỏ。指大岛屿周围的小岛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛

đảo:hải đảo, hoang đảo
离岛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 离岛 Tìm thêm nội dung cho: 离岛