Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心意 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnyì] 1. tâm ý; tấm lòng。对人的情意。
2. ý (muốn nói)。意思。
我们因为语言不通,只好用手势和其他方法来表达心意。
chúng tôi vì ngôn ngữ bất đồng, nên phải dùng tay và các cách khác để diễn tả ý muốn nói.
2. ý (muốn nói)。意思。
我们因为语言不通,只好用手势和其他方法来表达心意。
chúng tôi vì ngôn ngữ bất đồng, nên phải dùng tay và các cách khác để diễn tả ý muốn nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 心意 Tìm thêm nội dung cho: 心意
