Từ: nhàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ nhàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhàng

nhàng𪜉:nhẹ nhàng
nhàng𡡂:nhỡ nhàng
nhàng揚:nhẹ nhàng
nhàng樣:làng nhàng
nhàng羕:nhàng nhàng
nhàng讓:nhẹ nhàng
nhàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhàng Tìm thêm nội dung cho: nhàng