Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 书面 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūmiàn] văn bản。用文字表达的(区别于"口头")。
书面通知。
thông báo bằng văn bản.
书面答复。
trả lời bằng văn bản.
书面材料。
tài liệu văn bản.
书面通知。
thông báo bằng văn bản.
书面答复。
trả lời bằng văn bản.
书面材料。
tài liệu văn bản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 书面 Tìm thêm nội dung cho: 书面
