Từ: 专机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专机 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānjī] 1. chuyên cơ; máy bay chuyên dùng。在班机之外专为某人或某事特别飞行的飞机。
2. máy bay riêng。某人专用的飞机。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
专机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专机 Tìm thêm nội dung cho: 专机