Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丛冢 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngzhǒng] 书
bãi tha ma; nghĩa địa; khu nhị tỳ。乱葬在一片地方的许多坟墓。
bãi tha ma; nghĩa địa; khu nhị tỳ。乱葬在一片地方的许多坟墓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丛
| tòng | 丛: | tòng (xúm lại, đám đông) |
| tùng | 丛: | tùng (xúm lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冢
| trũng | 冢: | chỗ trũng |
| trổng | 冢: | chửi trổng (chửi đổng) |
| trủng | 冢: | trủng (mô đất trên mả) |

Tìm hình ảnh cho: 丛冢 Tìm thêm nội dung cho: 丛冢
