Chữ 𨋌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨋌, chiết tự chữ HUÊNH, OANG, OANH, OÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨋌:

𨋌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨋌

𨋌

Chiết tự chữ 𨋌

[]

U+0282CC, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨋌

Nghĩa Trung Việt của từ 𨋌



huênh, như "huênh hoang" (gdhn)
oang, như "oang oang" (gdhn)
oàng, như "oàng oàng" (gdhn)
oanh, như "oanh tạc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨋌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

Chữ gần giống 𨋌

Tự hình:

Tự hình chữ 𨋌 Tự hình chữ 𨋌 Tự hình chữ 𨋌 Tự hình chữ 𨋌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨋌

huênh𨋌:huênh hoang
oang𨋌:oang oang
oanh𨋌:oanh tạc
oàng𨋌:oàng oàng
𨋌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨋌 Tìm thêm nội dung cho: 𨋌