Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支边 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhībiān] chi viện cho biên cương; chi viện cho biên giới。支援边疆。
支边工作。
công tác chi viện biên giới
支边工作。
công tác chi viện biên giới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 支边 Tìm thêm nội dung cho: 支边
