Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 往返 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngfǎn] khứ hồi; lặp đi lặp lại; qua lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại。 来回;反复。
往返奔走
chạy đi chạy lại
徒劳往返
uổng công chạy đi chạy lại
事物是往返曲折的
sự vật cứ lặp đi lặp lại
往返奔走
chạy đi chạy lại
徒劳往返
uổng công chạy đi chạy lại
事物是往返曲折的
sự vật cứ lặp đi lặp lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 返
| phản | 返: | phản hồi |

Tìm hình ảnh cho: 往返 Tìm thêm nội dung cho: 往返
