Từ: 往返 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 往返:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 往 • 返

Nghĩa của 往返 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎngfǎn] khứ hồi; lặp đi lặp lại; qua lại; đi đi lại lại; chạy đi chạy lại。 来回;反复。
往返奔走
chạy đi chạy lại
徒劳往返
uổng công chạy đi chạy lại
事物是往返曲折的
sự vật cứ lặp đi lặp lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 往

váng往:váng đầu; váng dầu
vãn往:vãn việc (gần hết việc)
vãng往:dĩ vãng
vạng往:chạng vạng
vảng往:lảng vảng
vởn往:lởn vởn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 返

phản返:phản hồi
往返 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 往返 Tìm thêm nội dung cho: 往返