Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东方 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngfāng] 1. họ Đông Phương。姓。
2. phương đông; phía đông。东1.。
东方红,太阳升。
phía đông chuyển sang màu hồng, mặt trời mọc.
3. Phương Đông; Châu Á (bao gồm cả Ai Cập)。指亚洲(习惯上也包括埃及)。
2. phương đông; phía đông。东1.。
东方红,太阳升。
phía đông chuyển sang màu hồng, mặt trời mọc.
3. Phương Đông; Châu Á (bao gồm cả Ai Cập)。指亚洲(习惯上也包括埃及)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 东方 Tìm thêm nội dung cho: 东方
