Cao su chống va đập cửa

Từ: 丝米 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丝米:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丝米 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīmǐ] Đề-xi-mi-li-mét (đơn vị đo chiều dài quốc tế, bằng 1/10.000 mét)。公制长度单位,一米的一万分之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)
丝米 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丝米 Tìm thêm nội dung cho: 丝米