Chữ 乇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乇

乇 cấu thành từ 2 chữ: 丿, 七
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • thất
  • []

    U+4E47, tổng 3 nét, bộ Phiệt 丿 [乀 乁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo1;
    Việt bính: tok3 zaak6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 乇


    Nghĩa của 乇 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tuō]Bộ: 丿 (乀,乁) - Phiệt
    Số nét: 3
    Hán Việt: THÁC
    torr (đơn vị đo áp suất bằng 1/760 atmotphe)。"托"旧作乇。

    Chữ gần giống với 乇:

    , , , , , 𠂎,

    Chữ gần giống 乇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乇 Tự hình chữ 乇 Tự hình chữ 乇 Tự hình chữ 乇

    乇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乇 Tìm thêm nội dung cho: 乇