Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 乇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乇, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乇:
乇
Pinyin: tuo1;
Việt bính: tok3 zaak6;
乇
Nghĩa Trung Việt của từ 乇
Nghĩa của 乇 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuō]Bộ: 丿 (乀,乁) - Phiệt
Số nét: 3
Hán Việt: THÁC
torr (đơn vị đo áp suất bằng 1/760 atmotphe)。"托"旧作乇。
Số nét: 3
Hán Việt: THÁC
torr (đơn vị đo áp suất bằng 1/760 atmotphe)。"托"旧作乇。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 乇 Tìm thêm nội dung cho: 乇
