Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中介 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjiè] môi giới; trung gian。媒介。
中介人
người môi giới
中介作用
tác dụng trung gian
中介人
người môi giới
中介作用
tác dụng trung gian
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 介
| giới | 介: | biên giới; cảnh giới; giới từ |

Tìm hình ảnh cho: 中介 Tìm thêm nội dung cho: 中介
