Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中坚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjiān] trung kiên。在集体中最有力的并起较大作用的成分。
中坚力量
lực lượng trung kiên
中坚分子
phần tử trung kiên
中坚力量
lực lượng trung kiên
中坚分子
phần tử trung kiên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |

Tìm hình ảnh cho: 中坚 Tìm thêm nội dung cho: 中坚
