Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中子态 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzǐtài] trạng thái trung tử。物质存在的一种形态,这种形态下的物体密度极大,电子和质子大量结合成中子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 中子态 Tìm thêm nội dung cho: 中子态
